VIETNAMESE

máy chiếu phim

Máy chiếu

word

ENGLISH

Film projector

  
NOUN

/fɪlm prəˈʤɛktər/

Cinema projector

Máy chiếu phim là thiết bị dùng để chiếu các bộ phim lên màn hình lớn, thường được sử dụng trong rạp chiếu phim.

Ví dụ

1.

Máy chiếu phim được lắp đặt để chiếu buổi tối.

The film projector was set up for the evening screening.

2.

Máy chiếu phim cũ vẫn đang được sử dụng tại rạp phim cổ điển.

The old film projector is still in use at the vintage cinema.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Film projector nhé! check Movie projector - Máy chiếu phim Phân biệt: Movie projector dùng để chỉ máy chiếu phim, đặc biệt trong rạp chiếu, trong khi film projector có thể được dùng cho mọi loại phim, kể cả phim 35mm hoặc kỹ thuật số. Ví dụ: The movie projector displayed the film in high resolution. (Máy chiếu phim đã trình chiếu bộ phim với độ phân giải cao.) check Theater projector - Máy chiếu rạp hát Phân biệt: Theater projector đặc biệt dùng cho rạp chiếu phim lớn, trong khi film projector có thể được sử dụng ở bất kỳ địa điểm nào. Ví dụ: The theater projector showed the latest blockbuster in 3D. (Máy chiếu rạp hát đã chiếu bộ phim bom tấn mới nhất bằng 3D.) check Cinema projector - Máy chiếu rạp chiếu phim Phân biệt: Cinema projector chỉ máy chiếu được dùng tại các rạp chiếu phim lớn, trong khi film projector có thể áp dụng cho các máy chiếu phim cũ và mới. Ví dụ: The cinema projector provided a sharp and vivid image. (Máy chiếu rạp chiếu phim đã cung cấp hình ảnh sắc nét và sống động.)