VIETNAMESE

hàng tiêu dùng nhanh

sản phẩm tiêu dùng ngắn hạn

word

ENGLISH

Fast-moving consumer goods

  
NOUN

/fæst ˈmuːvɪŋ kənˈsuːmər gʊdz/

FMCG

"Hàng tiêu dùng nhanh" là các sản phẩm tiêu dùng có vòng đời ngắn và thường xuyên được mua lại.

Ví dụ

1.

Hàng tiêu dùng nhanh bao gồm đồ ăn nhẹ và đồ uống.

Fast-moving consumer goods include snacks and beverages.

2.

Ngành hàng tiêu dùng nhanh phát triển nhanh chóng nhờ nhu cầu cao.

The FMCG sector grows rapidly due to high demand.

Ghi chú

Từ hàng tiêu dùng nhanh thuộc chuyên ngành kinh doanh và bán lẻ. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Packaged foods - Thực phẩm đóng gói Ví dụ: Packaged foods dominate the FMCG market. (Thực phẩm đóng gói chiếm ưu thế trên thị trường hàng tiêu dùng nhanh.) check Beverages - Đồ uống Ví dụ: FMCG includes beverages like bottled water and soft drinks. (Hàng tiêu dùng nhanh bao gồm đồ uống như nước đóng chai và nước ngọt.) check Toiletries - Đồ dùng vệ sinh cá nhân Ví dụ: Toiletries such as toothpaste are essential FMCG products. (Đồ dùng vệ sinh cá nhân như kem đánh răng là các sản phẩm tiêu dùng nhanh thiết yếu.) check Snack foods - Đồ ăn nhẹ Ví dụ: Snack foods are among the top-selling FMCG products. (Đồ ăn nhẹ là một trong những sản phẩm hàng tiêu dùng nhanh bán chạy nhất.) check Household goods - Hàng gia dụng Ví dụ: Household goods like detergent are part of the FMCG category. (Hàng gia dụng như bột giặt thuộc danh mục hàng tiêu dùng nhanh.)