VIETNAMESE

Quả mọng

-

word

ENGLISH

Berry

  
NOUN

/ˈbɛri/

-

“Quả mọng” là loại quả nhỏ, mềm, thường chứa nhiều nước, như dâu, mâm xôi.

Ví dụ

1.

Quả mọng là sự bổ sung lành mạnh cho bất kỳ bữa ăn nào.

Berries are a healthy addition to any meal.

2.

Cô ấy làm một món compote quả mọng cho món tráng miệng.

She made a berry compote for dessert.

Ghi chú

Từ quả mọng là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Antioxidant - Chất chống oxy hóa Ví dụ: Berries are rich in antioxidants, which can help protect your cells from damage. (Quả mọng rất giàu chất chống oxy hóa, có thể giúp bảo vệ tế bào của bạn khỏi bị hư hại.) check Summer - Mùa hè Ví dụ: Many berries are in season during the summer months. (Nhiều loại quả mọng vào mùa trong những tháng mùa hè.)