VIETNAMESE
chương trình y tế quốc gia
-
ENGLISH
national health program
/ˈnæʃənl hɛlθ ˈprəʊɡræm/
-
“Chương trình y tế quốc gia” là chương trình được thiết lập bởi chính phủ nhằm chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Ví dụ
1.
Chính phủ đã triển khai một chương trình y tế quốc gia.
The government launched a national health program.
2.
Chương trình y tế quốc gia nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
National health programs aim to improve public health.
Ghi chú
Từ Chương trình y tế quốc gia là một từ vựng thuộc chuyên ngành y tế và chính sách công. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Program - Chương trình
Ví dụ:
The national health program is a government-led program for public welfare.
(Chương trình y tế quốc gia là một chương trình do chính phủ lãnh đạo vì phúc lợi cộng đồng.)
Healthcare - Chăm sóc sức khỏe
Ví dụ:
A national health program improves access to healthcare for all citizens.
(Chương trình y tế quốc gia cải thiện khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe cho mọi công dân.)
Policy - Chính sách
Ví dụ:
The national health program is supported by a strong policy framework.
(Chương trình y tế quốc gia được hỗ trợ bởi một khung chính sách vững chắc.)
Funding - Tài trợ
Ví dụ:
Adequate funding ensures the success of the national health program.
(Tài trợ đầy đủ đảm bảo sự thành công của chương trình y tế quốc gia.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết