VIETNAMESE

ngò gai

mùi tàu

word

ENGLISH

sawleaf

  
NOUN

/ˈsɔːliːf/

“Ngò gai” là một loại rau gia vị có lá sắc nhọn, mùi thơm đặc biệt, thường được dùng trong các món ăn như canh, xào, hoặc salad.

Ví dụ

1.

Ngò gai là một loại rau gia vị phổ biến trong ẩm thực Đông Nam Á.

Sawleaf is a popular herb in Southeast Asian cuisine.

2.

Cô ấy đã thêm ngò gai vào món súp để tăng hương vị.

She added sawleaf to the soup for extra flavor.

Ghi chú

Từ ngò gai là một từ vựng thuộc thực vật học . Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Sawleaf - Ngò gai Ví dụ: Sawleaf has a distinct aroma and is used in various Asian dishes. (Ngò gai có mùi thơm đặc trưng và được dùng trong nhiều món ăn châu Á.) check Cilantro - Ngò Ví dụ: Cilantro is often used in salads and as a garnish for tacos. (Ngò thường được dùng trong salad và như một loại gia vị trang trí cho tacos.) check Chive - Hẹ Ví dụ: Chives are commonly used to garnish soups and salads. (Hẹ thường được dùng để trang trí cho súp và salad.) check Parsley - Mùi tây Ví dụ: Parsley is a versatile herb often used to flavor sauces and soups. (Mùi tây là một loại thảo mộc đa năng thường được dùng để tạo hương vị cho các loại sốt và súp.)