VIETNAMESE
chi phí công tác
phí công tác
ENGLISH
Business travel expenses
/ˈbɪznɪs ˈtrævl ɪkˈspɛnsɪz/
work travel costs
"Chi phí công tác" là khoản tiền chi trả cho các hoạt động liên quan đến công việc khi đi công tác.
Ví dụ
1.
Chi phí công tác được công ty hoàn trả.
Business travel expenses are reimbursed by the company.
2.
Chi phí công tác bao gồm vận chuyển và lưu trú.
Business travel expenses include transportation and lodging.
Ghi chú
Từ chi phí công tác thuộc chuyên ngành quản lý chi phí và nhân sự. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé!
Transportation costs - Chi phí vận chuyển
Ví dụ:
Business travel expenses include transportation costs like airfare and taxis.
(Chi phí công tác bao gồm chi phí vận chuyển như vé máy bay và taxi.)
Accommodation expenses - Chi phí lưu trú
Ví dụ:
Accommodation expenses are reimbursed as part of business travel expenses.
(Chi phí lưu trú được hoàn trả như một phần của chi phí công tác.)
Per diem - Phụ cấp công tác phí
Ví dụ:
Employees receive a per diem to cover daily business travel expenses.
(Nhân viên nhận được phụ cấp công tác phí để trang trải chi phí hàng ngày.)
Meal allowances - Phụ cấp bữa ăn
Ví dụ:
Meal allowances are included in business travel expenses.
(Phụ cấp bữa ăn được tính vào chi phí công tác.)
Travel insurance - Bảo hiểm du lịch công tác
Ví dụ:
Travel insurance protects against unexpected business travel expenses.
(Bảo hiểm du lịch công tác bảo vệ khỏi các chi phí không lường trước trong chuyến đi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết