VIETNAMESE
Quả đậu
-
ENGLISH
Bean pod
/biːn pɒd/
-
“Quả đậu” là loại quả có vỏ mỏng, chứa hạt, thường dùng làm thực phẩm.
Ví dụ
1.
Quả đậu được sử dụng trong nhiều món ăn trên thế giới.
The bean pod is used in many dishes worldwide.
2.
Quả đậu xanh mềm và ngon.
The green bean pods are tender and tasty.
Ghi chú
Từ Quả đậu là một từ vựng thuộc thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Bean plant - Cây đậu
Ví dụ:
The bean pod is the fruit of the bean plant, a legume that produces edible seeds.
(Vỏ đậu là quả của cây đậu, một loại cây họ đậu tạo ra hạt ăn được.)
Legume - Cây họ đậu
Ví dụ:
Beans are legumes, which are plants that produce seeds in pods.
(Đậu là cây họ đậu, là loại cây tạo ra hạt trong vỏ.)
Edible pod - Vỏ ăn được
Ví dụ:
Some bean pods are edible, such as those of green beans and snow peas.
(Một số vỏ đậu ăn được, chẳng hạn như vỏ của đậu xanh và đậu Hà Lan tuyết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết