VIETNAMESE

Tour du lịch

Chuyến du lịch

word

ENGLISH

Tour package

  
NOUN

/tʊər ˈpækɪʤ/

Travel package

Tour du lịch là chuyến đi được tổ chức sẵn, với lịch trình và hướng dẫn viên.

Ví dụ

1.

Tour du lịch bao gồm các chuyến thăm các di tích lịch sử.

The tour package included visits to historical landmarks.

2.

Họ đã đặt một tour du lịch cho kỳ nghỉ ở châu Âu.

They booked a tour package for their holiday in Europe.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tour package nhé! check Travel package – Gói du lịch Phân biệt: Travel package là thuật ngữ chung cho bất kỳ gói du lịch nào bao gồm các dịch vụ như vé máy bay, khách sạn, và hướng dẫn viên, trong khi tour package chỉ những gói du lịch có lịch trình và các điểm tham quan cố định. Ví dụ: The travel package included flights, hotels, and guided tours. (Gói du lịch bao gồm vé máy bay, khách sạn và các chuyến tham quan có hướng dẫn.) check Holiday package – Gói kỳ nghỉ Phân biệt: Holiday package thường được dùng cho các kỳ nghỉ lễ, bao gồm cả chuyến đi nghỉ dưỡng và tham quan, trong khi tour package chủ yếu liên quan đến các chuyến đi du lịch với các hoạt động tham quan. Ví dụ: The holiday package offered a relaxing beach vacation. (Gói kỳ nghỉ cung cấp một kỳ nghỉ thư giãn trên bãi biển.) check Excursion package – Gói tham quan Phân biệt: Excursion package nhấn mạnh vào các chuyến tham quan ngắn ngày, trong khi tour package có thể bao gồm các chuyến đi dài ngày và lịch trình tham quan chi tiết hơn. Ví dụ: The excursion package included a full day tour of the ancient city. (Gói tham quan bao gồm chuyến tham quan cả ngày qua thành phố cổ.)