VIETNAMESE
Tạp kỹ
Chương trình biểu diễn
ENGLISH
Variety show
/vəˈraɪəti ˈʃoʊ/
Vaudeville
Tạp kỹ là loại hình biểu diễn nghệ thuật bao gồm nhiều tiết mục khác nhau như hài kịch, múa, xiếc, và âm nhạc.
Ví dụ
1.
Chương trình tạp kỹ bao gồm các tiết mục ảo thuật và múa.
The variety show included magic tricks and dance performances.
2.
Các chương trình tạp kỹ rất phổ biến vào đầu thế kỷ 20.
Variety shows were very popular in the early 20th century.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Variety show nhé!
Vaudeville - Nghệ thuật tạp kỹ cổ điển
Phân biệt:
Vaudeville mang tính lịch sử và cổ điển hơn so với Variety show.
Ví dụ:
Vaudeville laid the foundation for modern variety shows.
(Nghệ thuật tạp kỹ cổ điển đặt nền tảng cho các chương trình tạp kỹ hiện đại.)
Talent show - Chương trình tìm kiếm tài năng
Phân biệt:
Talent show thường có tính cạnh tranh, trong khi Variety show tập trung vào giải trí.
Ví dụ:
The talent show featured singers, dancers, and magicians.
(Chương trình tìm kiếm tài năng có sự góp mặt của các ca sĩ, vũ công và nhà ảo thuật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết