VIETNAMESE
lá dong
ENGLISH
Phrynium placentarium leaf
/ˈfrɪnɪəm plæsenˈtɛəɹɪəm liːf/
Dong leaf
Lá dong là lá của cây dong, thường dùng để gói bánh trong dịp lễ Tết.
Ví dụ
1.
Lá dong được dùng để gói bánh truyền thống.
Phrynium placentarium leaves are used for wrapping traditional cakes.
2.
Lá dong lớn và bền.
The Phrynium placentarium leaf is large and durable.
Ghi chú
Từ lá dong là một từ vựng thuộc thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Banana leaf - Lá chuối
Ví dụ:
Banana leaves are often used for wrapping food, just like Phrynium placentarium leaf for wrapping sticky rice and cakes.
(Lá chuối thường được dùng để gói thực phẩm, giống như lá dong dùng để gói bánh chưng, bánh tét.)
Lotus leaf - Lá sen
Ví dụ:
Lotus leaves are also used to wrap food in many Asian cuisines, similar to how dong leaves are used for wrapping cakes.
(Lá sen cũng được dùng để gói thực phẩm trong nhiều món ăn châu Á, giống như lá dong được dùng để gói bánh.)
Food wrapping - Gói thực phẩm
Ví dụ:
Dong leaves are commonly used in food wrapping during Tet celebrations.
(Lá dong thường được sử dụng trong việc gói thực phẩm vào dịp Tết.)
Traditional festival - Lễ hội truyền thống
Ví dụ:
Dong leaves play an important role in traditional festivals, particularly for making rice cakes.
(Lá dong đóng vai trò quan trọng trong các lễ hội truyền thống, đặc biệt là trong việc làm bánh chưng, bánh tét.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết