VIETNAMESE

chấp thuận chủ trương

phê duyệt kế hoạch

word

ENGLISH

Policy approval

  
NOUN

/ˈpɑːləsi əˈpruːvəl/

principle consent

"Chấp thuận chủ trương" là sự phê duyệt về mặt nguyên tắc cho một kế hoạch hoặc dự án.

Ví dụ

1.

Ban quản trị đã chấp thuận chủ trương cho dự án mới.

The board granted policy approval for the new project.

2.

Chấp thuận chủ trương đảm bảo phù hợp với các mục tiêu chiến lược.

Policy approval ensures alignment with strategic goals.

Ghi chú

Từ chấp thuận chủ trương thuộc chuyên ngành quản lý và đầu tư. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Strategic direction - Định hướng chiến lược Ví dụ: Policy approval aligns with the organization’s strategic direction. (Chấp thuận chủ trương phù hợp với định hướng chiến lược của tổ chức.) check Regulatory compliance - Tuân thủ quy định Ví dụ: Policy approval ensures regulatory compliance. (Chấp thuận chủ trương đảm bảo tuân thủ các quy định.) check Stakeholder consultation - Tham vấn các bên liên quan Ví dụ: Stakeholder consultation is part of the policy approval process. (Tham vấn các bên liên quan là một phần của quy trình chấp thuận chủ trương.) check Implementation plan - Kế hoạch triển khai Ví dụ: Policy approval is followed by an implementation plan. (Chấp thuận chủ trương được tiếp nối bởi một kế hoạch triển khai.)