VIETNAMESE
Héo
Khô héo, tàn úa
ENGLISH
Wilt
/wɪlt/
Wither
"Héo" là trạng thái của cây hoặc hoa khi mất nước, trở nên khô và rũ xuống.
Ví dụ
1.
Những bông hoa bắt đầu héo dưới sức nóng.
The flowers began to wilt in the heat.
2.
Nếu không có nước, cây nhanh chóng héo.
Without water, plants quickly wilt.
Ghi chú
Héo là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Héo nhé!
Nghĩa 1: Chỉ sự suy yếu, mất sức của cơ thể hoặc tinh thần.
Tiếng Anh: Fade
Ví dụ: His energy started to fade after hours of work.
(Sức lực anh ấy bắt đầu héo mòn sau nhiều giờ làm việc.)
Nghĩa 2: Chỉ sự suy tàn, giảm dần về mức độ hoặc giá trị.
Tiếng Anh: Wither
Ví dụ: His enthusiasm for the project began to wither over time.
(Sự hứng thú của anh ấy với dự án dần dần héo tàn theo thời gian.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết