VIETNAMESE

Hạt bồ mễ

word

ENGLISH

Fenugreek seed

  
NOUN

/ˈfɛn.juː.ɡriːk siːd/

Mè bồ

"Hạt bồ mễ" là hạt của một loại cây thuộc họ Đậu, thường dùng làm thuốc hoặc thực phẩm.

Ví dụ

1.

Fenugreek seeds are used as a spice in cooking.

Trigonella seed

2.

Fenugreek seeds aid digestion and boost health.

Hạt bồ mễ được dùng làm gia vị trong nấu ăn.

Ghi chú

Từ Hạt bồ mễ là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và khoa học thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Trigonella foenum-graecum - Cây bồ mễ (danh pháp khoa học) Ví dụ: The fenugreek seed comes from the plant Trigonella foenum-graecum, which is an annual plant in the family Fabaceae. (Hạt bồ mễ đến từ cây Trigonella foenum-graecum, là một loại cây hàng năm thuộc họ Đậu.) check Methi - Hạt bồ mễ (tiếng Hindi) Ví dụ: Fenugreek seed is also known as methi in Hindi. (Hạt bồ mễ còn được gọi là methi trong tiếng Hindi.) check Bird's foot - Chân chim (một tên gọi khác của cây bồ mễ) Ví dụ: The plant that produces fenugreek seed is sometimes referred to as bird's foot due to the shape of its leaves. (Cây tạo ra hạt bồ mễ đôi khi được gọi là chân chim do hình dạng lá của nó.)