VIETNAMESE

Hồi máu

Phục hồi năng lượng

word

ENGLISH

Health regeneration

  
NOUN

/hɛlθ rɪˌʤɛnəˈreɪʃən/

Health recovery

Hồi máu là quá trình phục hồi máu hoặc năng lượng trong trò chơi điện tử.

Ví dụ

1.

Người chơi kích hoạt hồi máu để sống sót.

The player activated health regeneration to survive.

2.

Hồi máu rất cần thiết trong các trò chơi sinh tồn.

Health regeneration is essential in survival games.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Health regeneration khi nói hoặc viết nhé! check Activate health regeneration - Kích hoạt khả năng phục hồi máu trong trò chơi Ví dụ: The player activated health regeneration after taking heavy damage. (Người chơi kích hoạt khả năng hồi máu sau khi chịu nhiều sát thương.) check Health regeneration speed - Tốc độ phục hồi máu trong trò chơi Ví dụ: The character’s health regeneration speed increased with the new power-up. (Tốc độ hồi máu của nhân vật tăng lên nhờ vật phẩm tăng cường mới.) check Health regeneration ability - Khả năng đặc biệt giúp nhân vật hồi phục máu Ví dụ: The health regeneration ability is essential for survival in this game. (Khả năng hồi máu rất quan trọng để sinh tồn trong trò chơi này.) check Passive health regeneration - Hồi máu tự động mà không cần kích hoạt Ví dụ: The character’s passive health regeneration allowed them to recover over time. (Khả năng hồi máu tự động của nhân vật giúp họ hồi phục theo thời gian.)