VIETNAMESE
Đoạn văn đối thoại
Đoạn hội thoại
ENGLISH
Dialogue paragraph
/ˈdaɪəlɒɡ ˈpærəˌɡrɑːf/
Conversational excerpt
Đoạn văn đối thoại là phần văn bản thể hiện cuộc trò chuyện giữa các nhân vật trong một tác phẩm.
Ví dụ
1.
Đoạn văn đối thoại bộc lộ cảm xúc của nhân vật.
The dialogue paragraph revealed the character's emotions.
2.
Viết đoạn văn đối thoại đòi hỏi sự rõ ràng.
Writing dialogue paragraphs requires clarity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dialogue paragraph nhé!
Dialogue exchange - Đoạn trao đổi đối thoại
Phân biệt:
Dialogue exchange thường ngắn hơn và trực tiếp, trong khi Dialogue paragraph có thể dài và mô tả nhiều hơn.
Ví dụ:
The dialogue exchange revealed the tension between the characters.
(Đoạn trao đổi đối thoại tiết lộ sự căng thẳng giữa các nhân vật.)
Conversation excerpt - Trích đoạn hội thoại
Phân biệt:
Conversation excerpt thường là một đoạn hội thoại cụ thể, trong khi Dialogue paragraph nhấn mạnh vào cấu trúc văn bản.
Ví dụ:
The teacher asked the students to analyze a conversation excerpt.
(Giáo viên yêu cầu học sinh phân tích một trích đoạn hội thoại.)
Dialogue scene - Cảnh đối thoại
Phân biệt:
Dialogue scene mô tả bối cảnh rộng hơn với nhiều đoạn hội thoại, trong khi Dialogue paragraph chỉ là một phần nhỏ.
Ví dụ:
The dialogue scene was crucial in building the plot.
(Cảnh đối thoại rất quan trọng trong việc xây dựng cốt truyện.)
Speech paragraph - Đoạn văn phát biểu
Phân biệt:
Speech paragraph có thể là một phần độc thoại dài, khác với các đoạn hội thoại qua lại trong Dialogue paragraph.
Ví dụ:
The speech paragraph explained the character’s motivations.
(Đoạn văn phát biểu giải thích động cơ của nhân vật.)
Dialogue passage - Đoạn đối thoại
Phân biệt:
Dialogue passage bao gồm nhiều đoạn hội thoại kết hợp, trong khi Dialogue paragraph là một phần cụ thể.
Ví dụ:
The dialogue passage captured the emotional intensity of the argument.
(Đoạn đối thoại nắm bắt được sự căng thẳng cảm xúc của cuộc tranh luận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết