VIETNAMESE
Lô hội
ENGLISH
Aloe vera
/ˈæloʊ ˈvɪərə/
Lô hội là một loại cây có lá dày, chứa chất nhầy, được dùng làm mỹ phẩm và thuốc.
Ví dụ
1.
Lô hội làm dịu vết cháy nắng.
Aloe vera soothes sunburns.
2.
Lô hội được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da.
Aloe vera is used in skincare products.
Ghi chú
Từ Lô hội là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và y học/mỹ phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Succulent - Cây mọng nước
Ví dụ:
Aloe vera is a succulent plant, meaning it stores water in its leaves.
(Lô hội là một loại cây mọng nước, có nghĩa là nó dự trữ nước trong lá của nó.)
Medicinal plant - Cây thuốc
Ví dụ:
Aloe vera is a popular medicinal plant used for its healing properties.
(Lô hội là một loại cây thuốc phổ biến được sử dụng vì đặc tính chữa bệnh của nó.)
Skincare - Chăm sóc da
Ví dụ:
Aloe vera is widely used in skincare products for its soothing and moisturizing effects.
(Lô hội được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da vì tác dụng làm dịu và dưỡng ẩm của nó.)
Gel - Gel
Ví dụ:
Aloe vera leaves contain a clear gel that is used for various purposes.
(Lá lô hội chứa một loại gel trong suốt được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết