VIETNAMESE

Tụt hạng

Xuống hạng

word

ENGLISH

Drop in ranking

  
NOUN

/drɒp ɪn ˈræŋkɪŋ/

Fall in ranking

Tụt hạng là sự giảm sút trong bảng xếp hạng hoặc vị trí so với trước đây.

Ví dụ

1.

Đội bóng tụt hạng sau khi thua trận.

The team faced a drop in ranking after losing the match.

2.

Thương hiệu của công ty tụt hạng trong năm nay.

The company’s brand experienced a drop in ranking this year.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Drop in ranking nhé! check Rank decline – Sự suy giảm thứ hạng Phân biệt: Rank decline chỉ sự giảm sút trong bảng xếp hạng, tương tự như drop in ranking, nhưng có thể ám chỉ sự giảm sút không chỉ ở vị trí mà còn về điểm số hoặc sự đánh giá. Ví dụ: The team’s rank decline was due to several losses in the tournament. (Sự suy giảm thứ hạng của đội bóng là do nhiều trận thua trong giải đấu.) check Position drop – Sự tụt vị trí Phân biệt: Position drop ám chỉ sự thay đổi vị trí xuống thấp hơn trong bảng xếp hạng, có thể bao gồm các yếu tố khác ngoài thứ hạng. Ví dụ: After the last game, there was a significant position drop in the rankings. (Sau trận đấu cuối cùng, đã có sự tụt vị trí đáng kể trong bảng xếp hạng.) check Decline in standing – Sự suy giảm trong xếp hạng Phân biệt: Decline in standing thường dùng trong các cuộc thi hoặc giải đấu, chỉ sự giảm sút trong vị trí của người chơi hoặc đội, tương tự như drop in ranking, nhưng có thể áp dụng cho nhiều bối cảnh. Ví dụ: The decline in standing caused the team to miss out on a playoff spot. (Sự suy giảm trong xếp hạng đã khiến đội bóng không có cơ hội tham gia vòng loại.)