VIETNAMESE
Trò khỉ
Hành động lố bịch
ENGLISH
Monkey business
/ˈmʌŋki ˈbɪznəs/
Silly antics
Trò khỉ là hành động ngớ ngẩn hoặc lố bịch, thường để gây cười hoặc làm trò.
Ví dụ
1.
Giáo viên cảnh báo học sinh dừng những trò khỉ của mình.
The teacher warned the students to stop their monkey business.
2.
Những trò khỉ của bọn trẻ bao gồm việc leo trèo đồ nội thất.
The kids’ monkey business involved climbing the furniture.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Monkey business nhé!
Foolish antics – Hành động ngớ ngẩn
Phân biệt:
Foolish antics nhấn mạnh sự vô nghĩa và tính giải trí hơn là sự lố bịch như Monkey business.
Ví dụ:
The kids' foolish antics had everyone laughing.
(Các hành động ngớ ngẩn của bọn trẻ khiến mọi người cười thích thú.)
Mischief – Sự nghịch ngợm
Phân biệt:
Mischief thường nhẹ nhàng hơn và không lố bịch như Monkey business.
Ví dụ:
The students got into a bit of mischief during the break.
(Các học sinh đã nghịch ngợm một chút trong giờ giải lao.)
Pranks – Trò đùa
Phân biệt:
Pranks nhấn mạnh yếu tố cố ý tạo niềm vui, trong khi Monkey business có thể ngẫu nhiên và lố bịch hơn.
Ví dụ:
Their harmless pranks lightened up the office mood.
(Những trò đùa vô hại của họ làm bầu không khí văn phòng thêm vui vẻ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết