VIETNAMESE

Gỗ dổi

word

ENGLISH

Michelia wood

  
NOUN

/ˈmɪʃ.iˈliː.ə wʊd/

Magnolia wood

"Gỗ dổi" là loại gỗ nhẹ, dễ gia công, có hương thơm nhẹ, thường dùng trong nội thất và làm hương liệu.

Ví dụ

1.

Gỗ dổi rất phổ biến để làm tủ nội thất.

Michelia wood is popular for making cabinets.

2.

Gỗ dổi có mùi hương tự nhiên.

Michelia wood has a natural fragrance.

Ghi chú

Từ Gỗ dổi là một từ vựng thuộc lĩnh vực lâm nghiệp và nội thất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Fragrant wood - Gỗ thơm Ví dụ: Fragrant wood like Michelia is popular for decorative carvings. (Gỗ thơm như dổi rất phổ biến trong việc chạm khắc trang trí.) check Durable hardwood - Gỗ cứng bền Ví dụ: Durable hardwoods like Michelia are resistant to warping. (Gỗ cứng bền như dổi có khả năng chống cong vênh tốt.) check Cabinet wood - Gỗ làm tủ Ví dụ: Michelia wood is a preferred choice for cabinet making. (Gỗ dổi là lựa chọn ưa thích để làm tủ.) check Wood veneer - Gỗ lạng Ví dụ: Wood veneer from Michelia is used for decorative panels. (Gỗ lạng từ cây dổi được sử dụng cho các tấm trang trí.)