VIETNAMESE

Hoa trang

word

ENGLISH

Ixora

  
NOUN

/ˈɪk.sɔː.rə/

Jungle geranium

"Hoa trang" là loài hoa có màu đỏ rực, thường được trồng làm cảnh hoặc hàng rào tự nhiên.

Ví dụ

1.

Hoa trang có màu đỏ rực và nở quanh năm.

Ixora flowers are bright red and bloom year-round.

2.

Hoa trang rất phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.

Ixora is popular in tropical gardens.

Ghi chú

Từ Hoa trang là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và làm vườn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Tropical flowering plant - Cây hoa nhiệt đới Ví dụ: Ixora is a popular tropical flowering plant known for its vibrant blooms. (Hoa trang là một loại cây hoa nhiệt đới phổ biến được biết đến với những bông hoa rực rỡ.) check Hedge - Hàng rào Ví dụ: Ixora is often used as a hedge due to its dense growth and colorful flowers. (Hoa trang thường được dùng làm hàng rào vì sự phát triển dày đặc và hoa sặc sỡ.) check Shrub - Cây bụi Ví dụ: Ixora is a shrub that thrives in warm climates and requires minimal maintenance. (Hoa trang là một loại cây bụi phát triển mạnh trong khí hậu ấm áp và cần ít bảo trì.) check Ornamental plant - Cây cảnh Ví dụ: Ixora is a popular ornamental plant used in landscaping and gardens. (Hoa trang là một loại cây cảnh phổ biến được dùng trong cảnh quan và vườn tược.)