VIETNAMESE
Hoạt họa
Phim hoạt hình
ENGLISH
Animation
/ˌænɪˈmeɪʃən/
Cartoon creation
Hoạt họa là kỹ thuật tạo ra hình ảnh chuyển động bằng cách vẽ tay hoặc sử dụng công nghệ kỹ thuật số.
Ví dụ
1.
Đội ngũ hoạt họa làm việc không ngừng nghỉ cho dự án.
The animation team worked tirelessly on the project.
2.
Các phim hoạt họa hiện đại thường sử dụng công nghệ tiên tiến.
Modern animations often use advanced technology.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Animation khi nói hoặc viết nhé!
2D animation - Hoạt họa hai chiều
Ví dụ:
2D animation is commonly used in traditional cartoons.
(Hoạt họa 2D thường được sử dụng trong các bộ phim hoạt hình truyền thống.)
3D animation - Hoạt họa ba chiều
Ví dụ:
The movie relies heavily on 3D animation for its visual effects.
(Bộ phim phụ thuộc nhiều vào hoạt họa 3D cho các hiệu ứng hình ảnh.)
Stop-motion animation - Kỹ thuật chụp từng khung hình để tạo ra hình ảnh chuyển động
Ví dụ:
Stop-motion animation requires meticulous attention to detail.
(Hoạt họa stop-motion đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết