VIETNAMESE

Dừa sáp

word

ENGLISH

Jelly coconut

  
NOUN

/ˈdʒɛli ˈkoʊkənʌt/

"Dừa sáp" là một loại dừa đặc biệt với phần cơm mềm, dẻo, và dày.

Ví dụ

1.

Tôi thích ăn dừa sáp.

I love eating jelly coconut.

2.

Dừa sáp khá hiếm.

Jelly coconut is quite rare.

Ghi chú

Từ Jelly coconut là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Coconut variety - Giống dừa Ví dụ: Jelly coconut is a coconut variety with soft, thick flesh and a unique texture. (Dừa sáp là một giống dừa có cơm mềm, dày và có kết cấu đặc biệt.) check Coconut water - Nước dừa Ví dụ: The jelly coconut is prized for its sweet coconut water and edible flesh. (Dừa sáp được đánh giá cao vì nước dừa ngọt và cơm ăn được.) check Tropical fruit - Trái cây nhiệt đới Ví dụ: The jelly coconut is a tropical fruit commonly enjoyed in Southeast Asia. (Dừa sáp là một loại trái cây nhiệt đới thường được thưởng thức ở Đông Nam Á.)