VIETNAMESE

Hạt gạo

Gạo

word

ENGLISH

Rice grain

  
NOUN

/raɪs ɡreɪn/

Grain of rice

"Hạt gạo" là hạt của cây lúa, là thực phẩm chính trong nhiều nền văn hóa.

Ví dụ

1.

Hạt gạo được đánh bóng trước khi đóng gói.

Rice grains are polished before packaging.

2.

Hạt gạo được nấu chín để làm cơm hấp.

Rice grains are cooked to make steamed rice.

Ghi chú

Từ Hạt gạo là một từ vựng thuộc lĩnh vực nông nghiệp và thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Paddy - Lúa nước Ví dụ: Rice grains are harvested from paddy fields. (Hạt gạo được thu hoạch từ ruộng lúa nước.) check Brown rice - Gạo lứt Ví dụ: Rice grains can be processed into brown rice, which is more nutritious. (Hạt gạo có thể được chế biến thành gạo lứt, loại gạo giàu dinh dưỡng hơn.) check Rice cereal - Bột gạo Ví dụ: Rice grain is used to make rice cereal, a common infant food. (Hạt gạo được dùng để làm bột gạo, một loại thức ăn phổ biến cho trẻ sơ sinh.) check Rice flour - Bột gạo Ví dụ: Rice grains are ground into rice flour, used in various cuisines. (Hạt gạo được nghiền thành bột gạo, được dùng trong nhiều món ăn.)