VIETNAMESE

lá é

word

ENGLISH

green basil

  
NOUN

/ɡriːn ˈbeɪzl/

Lá é là lá của cây é, loại cây có mùi thơm, thường dùng trong y học hoặc nấu ăn.

Ví dụ

1.

Lá é thường được thêm vào các món canh để tăng hương vị.

Green basil is often added to soups for flavor.

2.

Lá é tươi và có mùi thơm.

The green basil leaves are aromatic and fresh.

Ghi chú

Từ lá é là một từ vựng thuộc y học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Basil - Húng quế Ví dụ: Green basil is a variety of basil commonly used in Vietnamese cuisine. (Húng é là một loại húng quế được sử dụng phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.) check Herbal medicine - Y học thảo dược Ví dụ: Green basil is often used in herbal medicine for its soothing properties. (Húng é thường được sử dụng trong y học thảo dược nhờ vào tác dụng làm dịu của nó.) check Spice - Gia vị Ví dụ: Green basil is considered a spice in many Asian dishes for its aromatic flavor. (Húng é được coi là gia vị trong nhiều món ăn châu Á nhờ vào hương vị thơm ngon của nó.) check Fragrant herb - Thảo dược có mùi thơm Ví dụ: Green basil is a fragrant herb that adds aroma to many dishes. (Húng é là một loại thảo dược có mùi thơm, làm tăng hương vị cho nhiều món ăn.)