VIETNAMESE

Cát đằng

word

ENGLISH

Blue trumpet vine

  
NOUN

/bluː ˈtrʌm.pɪt vaɪn/

"Cát đằng" là một loại cây leo, có hoa màu tím, thường được dùng làm cảnh hoặc trong y học cổ truyền.

Ví dụ

1.

Cát đằng nở hoa rất đẹp trong các khu vườn.

Blue trumpet vines bloom beautifully in gardens.

2.

Cây cát đằng phát triển tốt trong khí hậu ấm áp.

This vine thrives in warm climates.

Ghi chú

Từ Cát đằng là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và cảnh quan. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Ornamental climber - Cây dây leo trang trí Ví dụ: Ornamental climbers like blue trumpet vine enhance garden aesthetics. (Các loại cây dây leo trang trí như cát đằng làm tăng vẻ đẹp của khu vườn.) check Flowering vine - Dây leo có hoa Ví dụ: Flowering vines like blue trumpet vine are perfect for pergolas. (Dây leo có hoa như cát đằng rất phù hợp cho giàn leo.) check Tropical vine - Dây leo nhiệt đới Ví dụ: Tropical vines like blue trumpet thrive in warm climates. (Các loại dây leo nhiệt đới như cát đằng phát triển tốt ở vùng khí hậu ấm áp.) check Fast-growing climber - Cây dây leo phát triển nhanh Ví dụ: Blue trumpet vine is a fast-growing climber ideal for fences. (Cát đằng là cây dây leo phát triển nhanh, lý tưởng để trồng trên hàng rào.)