VIETNAMESE

cải cay

rau cải

word

ENGLISH

mustard greens

  
NOUN

/ˈmʌs.tərd ˌɡriːnz/

mustard leaves

“Cải cay” là loại rau cải có vị cay, thường dùng làm món ăn hoặc gia vị.

Ví dụ

1.

Cải cay thêm vị cay cho món ăn.

Mustard greens add a spicy flavor to dishes.

2.

Rau cải cay phổ biến trong ẩm thực châu Á.

The greens are common in Asian cuisine.

Ghi chú

Từ mustard greens là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và nấu ăn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Leafy vegetable - Rau lá Ví dụ: Mustard greens are a popular leafy vegetable often used in salads and cooked dishes. (Cải cay là một loại rau lá phổ biến, thường được dùng trong các món salad và món ăn nấu chín.) check Spicy vegetable - Rau cay Ví dụ: Mustard greens are known for their spicy flavor that adds zest to dishes. (Cải cay nổi tiếng với vị cay của nó, mang lại sự nồng nàn cho các món ăn.) check Seasoning herb - Thảo dược gia vị Ví dụ: Mustard greens can be used as a seasoning herb to enhance the flavor of soups. (Cải cay có thể được dùng như một loại rau gia vị để tăng hương vị cho các món súp.)