VIETNAMESE

Quả cau

-

word

ENGLISH

Betel nut

  
NOUN

/ˈbiːtəl nʌt/

Areca nut

“Quả cau” là loại quả có vỏ cứng, hình bầu dục, thường dùng nhai cùng trầu.

Ví dụ

1.

Quả cau được nhai cùng lá trầu trong nhiều văn hóa.

Betel nuts are chewed with betel leaves in many cultures.

2.

Cây cau phổ biến ở vùng nhiệt đới.

The betel nut tree is common in tropical regions.

Ghi chú

Từ quả cau là một từ vựng thuộc thực vật và văn hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Areca palm – Cây cau Ví dụ: The areca palm produces the betel nut, commonly chewed with betel leaves in many Asian cultures. (Cây cau sản sinh ra quả cau, thường được nhai cùng lá trầu trong nhiều nền văn hóa châu Á.) check Betel leaf – Lá trầu Ví dụ: Betel leaves are often paired with betel nuts for chewing in traditional practices. (Lá trầu thường được kết hợp với quả cau để nhai trong các nghi thức truyền thống.) check Traditional medicine – Y học cổ truyền Ví dụ: In traditional medicine, betel nut is believed to have digestive and stimulant properties. (Trong y học cổ truyền, quả cau được cho là có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa và kích thích.) check Chewing stimulant – Chất kích thích nhai Ví dụ: Betel nut serves as a natural chewing stimulant in many parts of Asia. (Quả cau đóng vai trò như một chất kích thích nhai tự nhiên ở nhiều khu vực châu Á.)