VIETNAMESE

Gỗ xá xị

word

ENGLISH

Camphor wood

  
NOUN

/ˈkæm.fər wʊd/

"Gỗ xá xị" là loại gỗ quý, có mùi thơm đặc trưng, thường dùng làm đồ nội thất và thủ công mỹ nghệ.

Ví dụ

1.

Gỗ xá xị được biết đến với mùi hương thơm đặc trưng.

Camphor wood is known for its aromatic fragrance.

2.

Gỗ xá xị được dùng làm đồ nội thất cao cấp.

Camphor wood is used in making luxury furniture.

Ghi chú

Từ Camphor wood là một từ vựng thuộc lĩnh vực gỗ và thủ công mỹ nghệ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Scented wood - Gỗ có mùi thơm Ví dụ: Camphor wood is a scented wood that is used in making incense and carvings. (Gỗ long não là một loại gỗ có mùi thơm được dùng để làm nhang và đồ khắc.) check Aromatic wood - Gỗ thơm Ví dụ: Camphor wood is known for its aromatic wood that repels insects and adds fragrance. (Gỗ long não nổi tiếng với mùi thơm của gỗ, giúp đuổi côn trùng và tạo hương thơm.) check Hardwood - Gỗ cứng Ví dụ: Camphor wood is a type of hardwood that is valued for its durability and aroma. (Gỗ long não là một loại gỗ cứng có giá trị nhờ vào độ bền và mùi thơm của nó.)