VIETNAMESE

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm điển hình

word

ENGLISH

Representative work

  
NOUN

/ˌrɛprɪˈzɛntətɪv wɜːrk/

Defining piece

Tác phẩm tiêu biểu là một tác phẩm nổi bật, đại diện cho phong cách hoặc thời kỳ sáng tác của một nghệ sĩ.

Ví dụ

1.

Bức tranh này được coi là tác phẩm tiêu biểu của họa sĩ.

This painting is considered a representative work of the artist.

2.

Cuốn tiểu thuyết là tác phẩm tiêu biểu nhất của ông từ thế kỷ 20.

The novel is his most representative work from the 20th century.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Representative work nhé! check Key work - Tác phẩm chính yếu Phân biệt: Key work thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử nghệ thuật. Ví dụ: This novel is considered a key work in 19th-century literature. (Cuốn tiểu thuyết này được coi là một tác phẩm chính yếu trong văn học thế kỷ 19.) check Defining piece - Tác phẩm định hình Phân biệt: Defining piece thường được dùng để miêu tả các tác phẩm tạo nên danh tiếng của nghệ sĩ. Ví dụ: The painting became the defining piece of her career. (Bức tranh trở thành tác phẩm định hình trong sự nghiệp của cô ấy.)