VIETNAMESE

Cảo bản

-

word

ENGLISH

Ligusticum sinense

  
NOUN

/lɪˈɡʌstɪkəm sɪˈnɛnsɪs/

-

Cảo bản là một loại thảo dược thuộc họ Hoa tán, có tác dụng tán phong hàn, trừ thấp, thường dùng trong y học cổ truyền.

Ví dụ

1.

Cảo bản được dùng trong y học cổ truyền để tán phong hàn.

Ligusticum sinense is used in traditional medicine to dispel wind-cold.

2.

Rễ cây cảo bản có tính kháng viêm.

The root of Ligusticum sinense has anti-inflammatory properties.

Ghi chú

Từ cảo bản là một từ vựng thuộc lĩnh vực y học cổ truyền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Herbal remedy - Thảo dược chữa bệnh Ví dụ: Ligusticum sinense is a common herbal remedy in China. (Cảo bản là một thảo dược phổ biến ở Trung Quốc.) check Root medicine - Thuốc từ rễ cây Ví dụ: The roots of Ligusticum sinense have anti-inflammatory properties. (Rễ cây cảo bản có đặc tính kháng viêm.) check Tonic herbs - Thảo dược bổ trợ Ví dụ: Tonic herbs promote general health and vitality. (Thảo dược bổ trợ giúp cải thiện sức khỏe và tăng cường sinh lực.) check Wind-cold dispersion - Phong hàn Ví dụ: Wind-cold herbs like Ligusticum sinense treat colds and chills. (Các loại thảo dược tán phong hàn như cảo bản chữa cảm lạnh.) check Traditional medicine - Y học cổ truyền Ví dụ: Traditional medicine uses plants like Ligusticum sinense. (Y học cổ truyền sử dụng các cây như cảo bản.)