VIETNAMESE

chi phí phân bổ

chi phí phân chia

word

ENGLISH

allocation cost

  
NOUN

/ˌæləˈkeɪʃən kɒst/

distribution expense

“Chi phí phân bổ” là khoản chi phí được phân chia hoặc tính toán để áp dụng cho từng dự án, bộ phận hoặc hoạt động cụ thể.

Ví dụ

1.

Chi phí phân bổ được xác định chính xác.

The allocation cost was determined precisely.

2.

Chi phí phân bổ ảnh hưởng đến kế hoạch tài chính.

Allocation costs impact financial planning.

Ghi chú

Từ chi phí phân bổ thuộc chuyên ngành kế toán và quản trị tài chính. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Cost distribution - Phân phối chi phí Ví dụ: Allocation costs ensure fair cost distribution across departments. (Chi phí phân bổ đảm bảo việc phân phối chi phí công bằng giữa các phòng ban.) check Overhead allocation - Phân bổ chi phí chung Ví dụ: Overhead allocation involves distributing shared costs like utilities and rent. (Phân bổ chi phí chung bao gồm việc chia các chi phí chung như tiện ích và tiền thuê.) check Activity-based costing (ABC) - Tính chi phí dựa trên hoạt động Ví dụ: Activity-based costing improves accuracy in allocation costs. (Tính chi phí dựa trên hoạt động cải thiện độ chính xác trong chi phí phân bổ.)