VIETNAMESE
Suất chiếu sớm
Chiếu trước
ENGLISH
Early screening
/ˈɜːrli ˈskriːnɪŋ/
Premiere showing
Suất chiếu sớm là buổi chiếu phim trước ngày phát hành chính thức.
Ví dụ
1.
Suất chiếu sớm thu hút nhiều người hâm mộ của loạt phim.
The early screening attracted many fans of the franchise.
2.
Chúng tôi đã tham dự suất chiếu sớm của bộ phim được mong đợi.
We attended the early screening of the highly anticipated movie.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Early screening nhé!
Preview screening - Buổi chiếu trước
Phân biệt:
Preview screening thường dành cho báo chí hoặc khách mời đặc biệt, trong khi Early screening có thể dành cho công chúng.
Ví dụ:
The preview screening received positive feedback from critics.
(Buổi chiếu trước nhận được phản hồi tích cực từ giới phê bình.)
Advanced screening - Suất chiếu trước ngày phát hành chính thức
Phân biệt:
Advanced screening thường được dùng để quảng bá phim.
Ví dụ:
Fans were thrilled to attend the advanced screening of the blockbuster.
(Người hâm mộ rất hào hứng khi tham dự suất chiếu sớm của bộ phim bom tấn.)
First-look screening - Buổi chiếu đầu tiên
Phân biệt:
First-look screening chỉ tập trung vào lần chiếu đầu tiên, khác với Early screening có thể diễn ra nhiều lần trước ngày phát hành.
Ví dụ:
The first-look screening was packed with enthusiastic fans.
(Buổi chiếu đầu tiên chật kín những người hâm mộ nhiệt tình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết