VIETNAMESE
Mang tính xây dựng
Góp ý tích cực
ENGLISH
Constructive
/kənˈstrʌktɪv/
Positive feedback
Mang tính xây dựng là đặc điểm của lời khuyên hoặc ý kiến nhằm cải thiện một vấn đề hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ
1.
Góp ý của anh ấy mang tính xây dựng và giúp đội ngũ cải thiện.
His feedback was constructive and helped the team improve.
2.
Buổi workshop khuyến khích đối thoại mang tính xây dựng giữa các thành viên.
The workshop encouraged constructive dialogue among participants.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Constructive nhé!
Helpful – Có ích, hữu ích
Phân biệt:
Helpful chỉ sự hỗ trợ hoặc đóng góp có ích cho một vấn đề, trong khi constructive nhấn mạnh vào sự cải thiện và xây dựng tích cực.
Ví dụ:
His helpful advice made the project easier to complete.
(Lời khuyên hữu ích của anh ấy đã làm cho dự án dễ hoàn thành hơn.)
Positive – Tích cực
Phân biệt:
Positive chỉ những đóng góp hoặc hành động mang lại ảnh hưởng tốt, trong khi constructive chỉ sự đóng góp mang tính xây dựng và cải thiện vấn đề cụ thể.
Ví dụ:
She gave a positive review of the new product.
(Cô ấy đã đưa ra một đánh giá tích cực về sản phẩm mới.)
Beneficial – Có lợi
Phân biệt:
Beneficial nhấn mạnh vào lợi ích có được từ sự thay đổi hoặc đóng góp, trong khi constructive tập trung vào việc phát triển và cải thiện.
Ví dụ:
The beneficial feedback helped improve the team’s performance.
(Phản hồi có lợi đã giúp cải thiện hiệu suất làm việc của đội.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết