VIETNAMESE

Hạt đác

word

ENGLISH

Palm seed

  
NOUN

/pɑːm siːd/

Jelly seed

"Hạt đác" là hạt của cây báng, thường được sử dụng trong món tráng miệng và đồ uống.

Ví dụ

1.

Hạt đác được dùng trong các món tráng miệng nhiệt đới.

Palm seeds are used in tropical desserts.

2.

Kết cấu dai của hạt đác làm tăng hương vị món tráng miệng.

The chewy texture of palm seeds enhances desserts.

Ghi chú

Từ Hạt đác là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Palm fruit - Quả cọ Ví dụ: Palm seeds are often found inside palm fruits. (Hạt cọ, giống như Hạt đác, thường được tìm thấy bên trong quả cọ.) check Jelly - Thạch Ví dụ: Palm seeds are commonly used to make a chewy jelly in Southeast Asian desserts. (Hạt cọ thường được dùng để làm thạch dai trong các món tráng miệng Đông Nam Á.) check Sugar palm - Cây báng (cọ đường) Ví dụ: Palm seeds comes from the sugar palm tree, which is also tapped for its sap to make sugar. (Hạt đác đến từ cây báng (cọ đường), cũng được khai thác nhựa để làm đường.) check Tropical fruit - Trái cây nhiệt đới Ví dụ: Palm seeds is a tropical fruit, commonly enjoyed in countries with warm climates. (Hạt đác là một loại trái cây nhiệt đới, thường được thưởng thức ở các nước có khí hậu ấm áp.)