VIETNAMESE

Kẹp sách

Kẹp giữ sách

word

ENGLISH

Bookmark

  
NOUN

/ˈbʊk.mɑːrk/

Binder clip

“Kẹp sách” là dụng cụ để giữ sách không bị mở ra.

Ví dụ

1.

Kẹp sách giữ cho sách giáo khoa của tôi mở ra.

The bookmark kept my textbook open.

2.

Kẹp sách này rất chắc chắn.

This binder clip is very sturdy.

Ghi chú

Từ Bookmark là một từ ghép của Book - sách Mark - dấu . Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! check Bookshelf - kệ sách Ví dụ: She arranged her novels neatly on the bookshelf . (Cô ấy sắp xếp tiểu thuyết của mình gọn gàng trên kệ sách .) check Bookstore - hiệu sách Ví dụ: He visited the bookstore to buy the latest bestseller. (Anh ấy ghé qua hiệu sách để mua cuốn sách bán chạy nhất mới nhất.) check Bookworm - mọt sách Ví dụ: My sister is a true bookworm who spends hours reading every day. (Chị tôi là một mọt sách thực thụ, dành hàng giờ đọc sách mỗi ngày.) check Bookcase - tủ sách Ví dụ: The antique bookcase in the library was filled with rare books. (Chiếc tủ sách cổ trong thư viện chứa đầy những cuốn sách quý hiếm.)