VIETNAMESE

thoi vô sắc

Thoi phân bào

word

ENGLISH

Nuclear Spindle

  
NOUN

/ˈnjuːkləʊˌspɪndl/

Spindle apparatus

"Thoi vô sắc" là cấu trúc trong tế bào eukaryote, liên quan đến việc phân chia tế bào, giúp điều khiển sự phân chia của các nhiễm sắc thể.

Ví dụ

1.

Thoi vô sắc rất quan trọng trong quá trình phân chia tế bào.

The nucleospindle is crucial during mitosis.

2.

The Nuclear Spindle helps in chromosome segregation.

Thoi vô sắc giúp phân chia nhiễm sắc thể.

Ghi chú

Từ thoi vô sắc là một từ vựng thuộc sinh học tế bào. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Chromosome - Nhiễm sắc thể Ví dụ: The nuclear spindle helps align chromosomes during cell division. (Thoi vô sắc giúp căn chỉnh các nhiễm sắc thể trong quá trình phân chia tế bào.) check Cell division - Phân chia tế bào Ví dụ: The nuclear spindle is essential for cell division and the equal distribution of genetic material. (Thoi vô sắc rất quan trọng cho quá trình phân chia tế bào và sự phân phối đồng đều vật chất di truyền.) check Mitotic spindle - Thoi phân bào Ví dụ: The nuclear spindle is also called the mitotic spindle, which functions in cell division. (Thoi vô sắc cũng được gọi là thoi phân bào, chức năng của nó là trong phân chia tế bào.) check Centromere - Trung tâm thể Ví dụ: The centromere is a part of the chromosome that is attached to the nuclear spindle during cell division. (Trung tâm thể là phần của nhiễm sắc thể được gắn vào thoi vô sắc trong quá trình phân chia tế bào.)