VIETNAMESE
Người sắt
Siêu anh hùng
ENGLISH
Iron Man
/ˈaɪərn mæn/
Người sắt là nhân vật siêu anh hùng nổi tiếng với bộ giáp công nghệ cao trong vũ trụ Marvel.
Ví dụ
1.
Người Sắt là nhân vật quan trọng trong vũ trụ điện ảnh Marvel.
Iron Man is a key character in the Marvel cinematic universe.
2.
Trẻ em thích hóa trang thành Người Sắt vào dịp
Kids love dressing up as Iron Man for Halloween.
Ghi chú
Từ Iron Man là một từ vựng thuộc lĩnh vực điện ảnh và truyện tranh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Superhero – Siêu anh hùng
Ví dụ:
Superheroes like Iron Man use their powers to save the world.
(Những siêu anh hùng như Người Sắt sử dụng sức mạnh của mình để cứu thế giới.)
Powered Armor – Áo giáp điều khiển
Ví dụ:
The powered armor gives the hero incredible strength and protection.
(Áo giáp điều khiển mang lại cho người hùng sức mạnh và sự bảo vệ tuyệt vời.)
Tony Stark – Tony Stark
Ví dụ:
Tony Stark is the genius billionaire who created Iron Man.
(Tony Stark là thiên tài triệu phú đã tạo ra Người Sắt.)
Avengers – Biệt đội siêu anh hùng
Ví dụ:
Iron Man is a core member of the Avengers.
(Người Sắt là một thành viên cốt lõi của Biệt đội siêu anh hùng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết