VIETNAMESE

tuyết yến

word

ENGLISH

snow swallow

  
NOUN

/snoʊ ˈswɑːloʊ/

“Tuyết yến” là một loại thực phẩm từ nhựa cây, thường được dùng để nấu chè và có giá trị dinh dưỡng cao.

Ví dụ

1.

Tuyết yến được dùng trong các món chè.

Snow swallow is used in desserts.

2.

Tuyết yến rất bổ dưỡng.

Snow swallow is nutritious.

Ghi chú

Từ Snow swallow là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực phẩm và y học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Bird’s nest - Tổ yến Ví dụ: Snow swallow is another term for bird’s nest, a delicacy used in traditional Chinese cooking. (Tuyết yến là một từ khác chỉ tổ yến, một món ăn đặc sản trong ẩm thực Trung Hoa.) check Edible nest - Tổ ăn được Ví dụ: Snow swallow is harvested as an edible nest and is known for its high nutritional value. (Tuyết yến được thu hoạch làm tổ ăn được và nổi tiếng với giá trị dinh dưỡng cao.) check Traditional soup - Chè truyền thống Ví dụ: Snow swallow is often used in traditional soups for its health benefits. (Tuyết yến thường được dùng trong chè truyền thống vì lợi ích sức khỏe của nó.)