VIETNAMESE
Tấm vi phim
Cuộn phim
ENGLISH
Film strip
/ˈfɪlm strɪp/
Film reel
Tấm vi phim là một bề mặt nhạy sáng trong máy ảnh hoặc máy quay phim dùng để ghi lại hình ảnh.
Ví dụ
1.
Tấm vi phim được cẩn thận đưa vào máy ảnh.
The film strip was carefully loaded into the camera.
2.
Đạo diễn kiểm tra tấm vi phim để đảm bảo chất lượng.
The director reviewed the film strip for quality assurance.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu cách sử dụng từ Film strip trong các ngữ cảnh phổ biến nhé!
Load a film strip - Tải tấm vi phim vào máy ảnh
Ví dụ:
The photographer carefully Cùng DOL tìm hiểu thêm các từ liên quan nhé! film strip into the vintage camera.
(Nhiếp ảnh gia cẩn thận nạp tấm vi phim vào chiếc máy ảnh cổ điển.)
Develop a film strip - Rửa tấm vi phim
Ví dụ:
The film strip was Cùng DOL tìm hiểu thêm các từ liên quan nhé! in the darkroom to reveal stunning images.
(Tấm vi phim được rửa trong phòng tối để hiện lên những bức ảnh tuyệt đẹp.)
Film strip archive - Kho lưu trữ vi phim
Ví dụ:
The museum’s film strip archive holds thousands of historical images.
(Kho lưu trữ vi phim của bảo tàng chứa hàng nghìn hình ảnh lịch sử.)
Damaged film strip - Tấm vi phim bị hỏng
Ví dụ:
The damaged film strip resulted in blurry and faded photographs.
(Tấm vi phim bị hỏng dẫn đến những bức ảnh mờ và phai màu.)
Preserve a film strip - Bảo quản tấm vi phim
Ví dụ:
The lab specializes in preserving old film strips for future generations.
(Phòng thí nghiệm chuyên bảo quản các tấm vi phim cũ cho các thế hệ sau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết