VIETNAMESE
Sa nhân
Hạt sa nhân
ENGLISH
Cardamom
/ˈkɑːr.də.məm/
Spices, herb
“Sa nhân” là một loại thảo dược dùng làm gia vị hoặc thuốc.
Ví dụ
1.
Sa nhân thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
Cardamom is often used in traditional medicine.
2.
Tôi đã thêm sa nhân vào súp để tăng hương vị.
I added cardamom to the soup for more flavor.
Ghi chú
Từ Sa nhân là một từ vựng thuộc lĩnh vực ẩm thực và y học cổ truyền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Spice - Gia vị
Ví dụ:
Cardamom is a common spice in Asian and Middle Eastern cuisine.
(Sa nhân là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực châu Á và Trung Đông.)
Herbal medicine - Thảo dược
Ví dụ:
Cardamom is valued as a herbal medicine for digestion.
(Sa nhân được coi là một loại thảo dược tốt cho tiêu hóa.)
Aromatic seed - Hạt thơm
Ví dụ:
Cardamom is an aromatic seed used in both food and tea.
(Sa nhân là một loại hạt thơm được sử dụng trong thực phẩm và trà.)
Essential oil - Tinh dầu
Ví dụ:
Cardamom contains essential oil that gives it a distinctive fragrance.
(Sa nhân chứa tinh dầu tạo ra mùi hương đặc trưng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết