VIETNAMESE
chuẩn chi
phê duyệt chi phí
ENGLISH
expense approval
/ɪkˈspɛns əˈpruːvəl/
cost authorization
“Chuẩn chi” là hành động phê duyệt hoặc xác nhận một khoản chi phí dựa trên quy trình và quy định.
Ví dụ
1.
Quản lý đã xử lý quy trình chuẩn chi.
The manager handled the expense approval process.
2.
Họ đã cải thiện quy trình chuẩn chi.
They improved the expense approval workflow.
Ghi chú
Từ chuẩn chi (expense approval) thuộc lĩnh vực tài chính và kế toán. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé!
Approval process - Quy trình phê duyệt
Ví dụ:
The expense approval must go through a formal approval process.
(Chuẩn chi phải được thực hiện qua một quy trình phê duyệt chính thức.)
Budget allocation - Phân bổ ngân sách
Ví dụ:
Expense approvals depend on the organization’s budget allocation.
(Chuẩn chi phụ thuộc vào việc phân bổ ngân sách của tổ chức.)
Reimbursement - Hoàn trả chi phí
Ví dụ:
Approved expenses are eligible for reimbursement.
(Các chi phí được chuẩn chi có thể được hoàn trả.)
Expense policy - Chính sách chi tiêu
Ví dụ:
Expense approvals must comply with the company’s expense policy.
(Chuẩn chi phải tuân thủ chính sách chi tiêu của công ty.)
Audit trail - Dấu vết kiểm toán
Ví dụ:
An expense approval creates an audit trail for financial transparency.
(Chuẩn chi tạo ra dấu vết kiểm toán để đảm bảo minh bạch tài chính.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết