VIETNAMESE

Cánh thẳng

word

ENGLISH

Straight wings

  
NOUN

/streɪt wɪŋz/

"Cánh thẳng" mô tả trạng thái cánh hoa hoặc cánh động vật mở ra theo hướng thẳng đứng hoặc ngang.

Ví dụ

1.

Con bướm có cánh thẳng khi đang nghỉ ngơi.

The butterfly has straight wings while resting.

2.

Cánh thẳng của con chim cho thấy sự sẵn sàng bay.

The bird’s straight wings indicate readiness to fly.

Ghi chú

Từ Straight wings là một từ vựng thuộc lĩnh vực sinh học và động vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Vertical wings - Cánh thẳng đứng Ví dụ: Some insects, such as dragonflies, have straight wings that spread out in a vertical wings position. (Một số loài côn trùng, như chuồn chuồn, có cánh thẳng mọc theo hướng cánh thẳng đứng.) check Flat wings - Cánh phẳng Ví dụ: Certain birds have straight wings, which are more flat wings for gliding through the air. (Một số loài chim có cánh thẳng, là loại cánh phẳng để lướt qua không khí.) check Symmetrical - Đối xứng Ví dụ: The straight wings of the butterfly are often symmetrical and streamlined for flight. (Cánh thẳng của con bướm thường đối xứng và mượt mà để bay.)