VIETNAMESE
lá chuối
ENGLISH
banana leaf
/bəˈnænə liːf/
Lá chuối là lá của cây chuối, thường lớn và được dùng làm vật liệu bao bọc thực phẩm.
Ví dụ
1.
Lá chuối thường được dùng để gói thực phẩm trong nhiều nền văn hóa.
Banana leaves are commonly used for wrapping food in many cultures.
2.
Lá chuối được sử dụng như một lựa chọn thay thế thân thiện với môi trường thay cho nhựa.
Banana leaf is used as an eco-friendly alternative to plastic.
Ghi chú
Từ Lá chuối là một từ vựng thuộc thực vật học và văn hóa ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Banana tree - Cây chuối
Ví dụ:
The banana leaf comes from the banana tree, a tropical plant with large, paddle-shaped leaves.
(Lá chuối đến từ cây chuối, một loại cây nhiệt đới với những chiếc lá lớn hình mái chèo.)
Plantain leaf - Lá chuối tây
Ví dụ:
While similar to banana leaves, plantain leaves are often larger and thicker.
(Mặc dù tương tự như lá chuối, lá chuối tây thường lớn hơn và dày hơn.)
Leaf sheath - Bẹ lá
Ví dụ:
The banana leaf emerges from a leaf sheath, which wraps around the stem.
(Lá chuối mọc ra từ bẹ lá, bao bọc quanh thân cây.)
Biodegradable wrapper - Vật liệu gói sinh học phân hủy
Ví dụ:
The banana leaf is used as a biodegradable wrapper for food in many cultures.
(Lá chuối được sử dụng làm vật liệu gói sinh học phân hủy cho thực phẩm trong nhiều nền văn hóa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết