VIETNAMESE
bụi tre
lùm tre
ENGLISH
bamboo grove
/ˈbæm.buː ɡroʊv/
bamboo cluster
“Bụi tre” là một nhóm cây tre mọc thành cụm, thường thấy ở các làng quê.
Ví dụ
1.
Bụi tre che bóng ngôi nhà.
A bamboo grove shaded the house.
2.
Bụi tre phổ biến ở châu Á.
Bamboo groves are common in Asia.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bamboo grove nhé!
Bamboo forest - Rừng tre
Phân biệt:
Bamboo forest chỉ khu vực rộng lớn có tre mọc thành rừng, khác với bamboo grove thường là một nhóm tre nhỏ.
Ví dụ:
The bamboo forest was dense and provided shade.
(Rừng tre dày đặc và cung cấp bóng mát.)
Bamboo thicket - Đám bụi tre
Phân biệt:
Bamboo thicket là nhóm tre mọc dày đặc, tương tự như bamboo grove, nhưng với sự phân biệt về mức độ dày đặc.
Ví dụ:
They walked through a bamboo thicket to reach the hidden temple.
(Họ đi qua một đám bụi tre để đến ngôi đền ẩn giấu.)
Bamboo patch - Mảng tre
Phân biệt:
Bamboo patch là một khu vực nhỏ có tre mọc, không phải là một khu rừng lớn.
Ví dụ:
A small bamboo patch grew near the riverbank.
(Một mảng tre nhỏ mọc gần bờ sông.)
Bamboo stand - Đứng tre
Phân biệt:
Bamboo stand chỉ một khu vực có tre mọc thẳng và thành hàng, tạo thành một kiểu đứng rất đặc trưng.
Ví dụ:
The bamboo stand was perfect for harvesting.
(Khu đứng tre rất thích hợp để thu hoạch.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết