VIETNAMESE

Măng tây

word

ENGLISH

Asparagus

  
NOUN

/æsˈpærəɡəs/

"Măng tây" là cây có thân dài, mảnh, được dùng trong ẩm thực như một loại rau, có vị ngọt và nhẹ.

Ví dụ

1.

Măng tây rất giàu vitamin.

Asparagus is rich in vitamins.

2.

Tôi thích ăn măng tây với tỏi.

I enjoy eating asparagus with garlic.

Ghi chú

Từ Măng tây là một từ vựng thuộc rau và thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Green vegetable - Rau xanh Ví dụ: Asparagus is a type of green vegetable known for its slender, tender stalks. (Măng tây là một loại rau xanh nổi tiếng với những thân dài và mảnh.) check Vegetable stalk - Cọng rau Ví dụ: Asparagus is often eaten as a vegetable stalk, either grilled or steamed. (Măng tây thường được ăn như cọng rau, có thể nướng hoặc hấp.) check Healthy food - Thực phẩm lành mạnh Ví dụ: Asparagus is considered a healthy food because it is low in calories and high in nutrients. (Măng tây được coi là thực phẩm lành mạnh vì ít calo và giàu dưỡng chất.) check Spring vegetable - Rau mùa xuân Ví dụ: Asparagus is a popular spring vegetable harvested in the early months of the year. (Măng tây là một loại rau mùa xuân phổ biến, thu hoạch vào những tháng đầu năm.)