VIETNAMESE

Hồng đào

word

ENGLISH

Peach rose

  
NOUN

/piːʧ roʊz/

"Hồng đào" là loại hoa hồng màu hồng nhạt, thường được dùng làm cảnh hoặc quà tặng trong các dịp đặc biệt.

Ví dụ

1.

Hoa hồng đào biểu tượng cho lòng biết ơn và trân trọng.

Peach roses symbolize gratitude and appreciation.

2.

Hoa hồng đào rất được ưa chuộng trong các bó hoa dịp đặc biệt.

Peach roses are popular in bouquets for special occasions.

Ghi chú

Từ hồng đào là một từ vựng thuộc thực vật học và cảnh quan. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Pink flower - Hoa hồng phấn Ví dụ: The peach rose is a type of pink flower that is popular for gifts. (Hồng đào là một loại hoa hồng phấn phổ biến để làm quà tặng.) check Hybrid rose - Hoa hồng lai Ví dụ: The peach rose is often a hybrid rose bred for its soft pink color. (Hồng đào thường là hoa hồng lai được lai tạo để có màu hồng nhạt.) check Ornamental rose - Hoa hồng cảnh Ví dụ: The peach rose is frequently used as an ornamental rose in gardens and floral arrangements. (Hồng đào thường được sử dụng như một hoa hồng cảnh trong các khu vườn và trang trí hoa.) check Cut flower - Hoa cắt Ví dụ: Peach rose is a popular cut flower for bouquets and floral decorations. (Hồng đào là một loài hoa cắt phổ biến trong các bó hoa và trang trí hoa.)