VIETNAMESE

lá hẹ

word

ENGLISH

chives leaf

  
NOUN

/tʃaɪvz liːf/

Lá hẹ là lá của cây hẹ, loại cây thân thảo, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực.

Ví dụ

1.

Lá hẹ thường được dùng trong các món salad.

Chives leaves are commonly used in salads.

2.

Lá hẹ mang lại hương vị hành nhẹ cho các món ăn.

The chives leaf adds a mild onion flavor to dishes.

Ghi chú

Từ Lá hẹ là một từ vựng thuộc thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Allium schoenoprasum - Tên khoa học của cây hẹ Ví dụ: Chives leaf comes from the Allium schoenoprasum plant, which is a species of flowering plant in the amaryllis family. (Lá hẹ đến từ cây Allium schoenoprasum, một loài thực vật có hoa thuộc họ loa kèn đỏ.) check Culinary herb - Thảo mộc ẩm thực Ví dụ: Chives leaf is a popular culinary herb with a mild onion flavor. (Lá hẹ là một loại thảo mộc ẩm thực phổ biến với hương vị hành tây nhẹ.) check Perennial plant - Cây lâu năm Ví dụ: Chives leaf is harvested from a perennial plant, meaning it can live for more than two years. (Lá hẹ được thu hoạch từ một cây lâu năm, có nghĩa là nó có thể sống hơn hai năm.)