VIETNAMESE

Gỗ đà nẹp

Nẹp sàn, Nẹp kết thúc

word

ENGLISH

Skirting board

  
NOUN

/ˈskɜːrtɪŋ bɔːrd/

Baseboard, Floor molding

Gỗ đà nẹp là phụ kiện sử dụng để che phủ và cố định mép sàn tại những vị trí không thể sử dụng phào, giúp tạo nên sự hoàn chỉnh và thẩm mỹ cho không gian sống.

Ví dụ

1.

Gỗ đà nẹp che đi khoảng trống giữa tường và sàn nhà.

The skirting board conceals the gap between the wall and the floor.

2.

Lắp đặt gỗ đà nẹp tạo nên vẻ hoàn thiện cho căn phòng.

Installing a skirting board adds a finished look to the room.

Ghi chú

Từ gỗ đà nẹp là một từ vựng thuộc lĩnh vực xây dựng và kiến trúc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Baseboard - Len tường Ví dụ: Baseboards protect the walls from scuffs and dirt. (Len tường bảo vệ tường khỏi vết trầy xước và bụi bẩn.) check Trim - Phụ kiện trang trí Trims add a finished look to interior designs. (Phụ kiện trang trí mang lại vẻ hoàn thiện cho thiết kế nội thất.) check Molding - Phào chỉ Ví dụ: Moldings and skirting boards enhance a room’s elegance. (Phào chỉ và len chân tường làm tăng vẻ sang trọng cho căn phòng.) check Wood paneling - Ốp gỗ Ví dụ: Wood paneling with skirting boards gives a classic touch. (Ốp gỗ kết hợp với len chân tường mang đến vẻ cổ điển.) check Flooring accessories - Phụ kiện sàn Ví dụ: Flooring accessories include skirting boards and thresholds. (Phụ kiện sàn bao gồm len chân tường và ngưỡng cửa.)