VIETNAMESE

Chồi non

Mầm non

word

ENGLISH

Young shoot

  
NOUN

/jʌŋ ʃuːt/

Sprouting bud

"Chồi non" là chồi mới mọc, mềm mại, thường là dấu hiệu của sự phát triển hoặc mùa xuân.

Ví dụ

1.

Chồi non là dấu hiệu của mùa xuân.

The young shoot is a sign of spring.

2.

Chồi non mềm và tươi sáng.

Young shoots are tender and vibrant.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của young shoot nhé! check Sprout - Chồi mới mọc Phân biệt: Sprout chỉ là phần mọc lên từ hạt giống hoặc cây, thường là rất nhỏ và mới bắt đầu phát triển. Ví dụ: The sprouts appeared just after the rain. (Các chồi mới mọc xuất hiện ngay sau cơn mưa.) check Bud - Mầm cây Phân biệt: Bud là phần cây chưa phát triển hoàn chỉnh, có thể là chồi hoa hoặc chồi lá, thường xuất hiện trước khi chồi non. Ví dụ: The tree's buds started to bloom in spring. (Các mầm cây của cây bắt đầu nở hoa vào mùa xuân.) check Seedling - Cây non Phân biệt: Seedling chỉ cây con vừa mới mọc từ hạt giống, chưa phát triển mạnh mẽ. Ví dụ: The seedlings grew quickly in the warm soil. (Các cây non phát triển nhanh chóng trong đất ấm.) check Offshoot - Nhánh phụ Phân biệt: Offshoot là phần cây mọc ra từ thân hoặc cành chính, có thể trở thành một cây mới. Ví dụ: The offshoots of the plant spread across the garden. (Các nhánh phụ của cây lan rộng ra khắp khu vườn.)