VIETNAMESE

Lúa mạch đen

word

ENGLISH

Rye

  
NOUN

/raɪ/

Barley

Lúa mạch đen là một loại ngũ cốc được trồng để làm bánh mì hoặc rượu.

Ví dụ

1.

Lúa mạch đen được dùng để làm bánh mì và rượu whiskey.

Rye is used to make bread and whiskey.

2.

Lúa mạch đen phát triển tốt ở khí hậu lạnh.

Rye grows well in cold climates.

Ghi chú

Từ Lúa mạch đen là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và nông nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cereal grain - Ngũ cốc Ví dụ: Rye is a cereal grain used in various food products. (Lúa mạch đen là một loại ngũ cốc được sử dụng trong nhiều sản phẩm thực phẩm.) check Bread - Bánh mì Ví dụ: Rye flour is used to make bread with a distinctive flavor and texture. (Bột lúa mạch đen được sử dụng để làm bánh mì với hương vị và kết cấu đặc biệt.) check Whiskey - Rượu whiskey Ví dụ: Rye is also used in the production of whiskey, giving it a unique taste. (Lúa mạch đen cũng được sử dụng trong sản xuất rượu whiskey, mang lại cho nó một hương vị độc đáo.) check Cover crop - Cây trồng phủ đất Ví dụ: Rye can be used as a cover crop to improve soil health and prevent erosion. (Lúa mạch đen có thể được sử dụng làm cây trồng phủ đất để cải thiện sức khỏe đất và ngăn ngừa xói mòn.)